spear carrier
Định nghĩa
Danh từ:
- Vai phụ, vai quần chúng: "spear carrier" chỉ một diễn viên đóng vai nhỏ, thường xuất hiện trong các cảnh đông người (như lính cầm giáo trong các vở kịch lịch sử), không có lời thoại hoặc vai trò quan trọng.
- Nghĩa bóng: Người đóng vai trò thứ yếu, không có ảnh hưởng trong một tổ chức hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Trong vở kịch, anh ấy chỉ là một vai phụ, đứng ở phía sau trong cảnh trận chiến.)
- (Cô ấy cảm thấy mình như một vai phụ trong công ty, luôn làm những việc nhỏ nhưng không bao giờ đưa ra quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a spear carrier": được dùng để chỉ một người có vai trò không đáng kể.
- He was content to be a spear carrier in the political campaign, handling logistics behind the scenes. (Anh ấy hài lòng khi là một vai phụ trong chiến dịch chính trị, xử lý hậu cần phía sau hậu trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Spear-carrier (cách viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa.
- The film needed dozens of spear-carriers for the crowd scenes. (Bộ phim cần hàng chục vai phụ cho các cảnh đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Extra (diễn viên quần chúng): (Bộ phim đã thuê nhiều diễn viên quần chúng cho cảnh diễu hành.)
- Bit player (vai nhỏ): (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai nhỏ trong các chương trình truyền hình.)
- Underling (cấp dưới, kẻ phụ thuộc): (Người quản lý đối xử với nhân viên như những kẻ phụ thuộc.)
Các cụm từ liên quan
- Crowd scene (cảnh đám đông): (Vai phụ đó là một phần của cảnh đám đông trong bộ phim lịch sử.)
- Walk-on role (vai diễn không lời): (Cô ấy có một vai diễn không lời, tương tự như một vai phụ.)
Thành ngữ liên quan
- A cog in the machine (bánh răng trong cỗ máy): chỉ người đóng vai trò nhỏ nhặt trong một hệ thống lớn.
- He felt like just a cog in the machine, a spear carrier in the corporate world. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một bánh răng trong cỗ máy, một vai phụ trong thế giới doanh nghiệp.)